Tên chuyên môn |
Chuyên nghiệp Mã |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá |
Hệ thống trường bảng tỷ lệ cá cược bóng đá |
Số kế hoạch |
Tổng cộng |
2296 |
Toàn văn và lịch sử |
948 |
Tiếng Anh |
00 |
Văn bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và lịch sử |
Bốn năm |
217 |
tiếng Đức |
01 |
Văn bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và lịch sử |
Bốn năm |
30 |
Tiếng Nhật |
02 |
Văn bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và lịch sử |
Bốn năm |
36 |
Tiết kiệm năng lượng |
03 |
Văn bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và lịch sử |
Bốn năm |
64 |
Tài chính |
04 |
Văn bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và lịch sử |
Bốn năm |
133 |
Kinh tế và Thương mại Quốc tế |
05 |
Văn bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và lịch sử |
Bốn năm |
79 |
Tiếp thị |
06 |
Văn bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và lịch sử |
Bốn năm |
46 |
Kế toán |
07 |
Văn bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và lịch sử |
Bốn năm |
253 |
Quản lý tài chính |
08 |
Văn bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và lịch sử |
Bốn năm |
90 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và kỹ thuật tổng thể |
1058 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Công nghệ Máy tính |
09 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
156 |
Kỹ thuật phần mềm |
10 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
100 |
Thương mại điện tử |
11 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
30 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá dữ liệu và Công nghệ dữ liệu lớn |
12 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
125 |
Kỹ thuật truyền thông |
13 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
65 |
Kỹ thuật thông tin điện tử |
14 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
36 |
Kỹ thuật Internet vạn vật |
15 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
30 |
Thiết kế cơ khí, sản xuất và tự động hóa |
16 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
99 |
Kỹ thuật chế tạo máy bay |
17 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
85 |
Kỹ thuật sản xuất thông minh |
18 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
53 |
Tự động hóa |
19 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
25 |
Kỹ thuật điện và tự động hóa |
20 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
60 |
Tiếng Anh |
21 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
43 |
tiếng Đức |
22 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
6 |
Tiếng Nhật |
23 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
6 |
Tiết kiệm năng lượng |
24 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
5 |
Tài chính |
25 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
34 |
Kinh tế và Thương mại Quốc tế |
26 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
11 |
Tiếp thị |
27 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
11 |
Kế toán |
28 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
27 |
Quản lý tài chính |
29 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
23 |
Thiết kế công nghiệp |
30 |
Khoa bảng tỷ lệ cá cược bóng đá và Kỹ thuật |
Bốn năm |
28 |
Nghệ thuật tổng thể |
290 |
Nghệ thuật phát thanh và lưu trữ |
1A |
Nghệ thuật |
Bốn năm |
31 |
Thiết kế sản phẩm |
1C |
Nghệ thuật |
Bốn năm |
140 |
Thiết kế truyền thông trực quan |
1B |
Nghệ thuật |
Bốn năm |
109 |
Thiết kế sản phẩm |
2C |
Yili |
Bốn năm |
5 |
Thiết kế truyền thông trực quan |
2B |
Yili |
Bốn năm |
5 |