|
|
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh |
Tổng cộng |
Bắc Kinh |
Hà Bắc |
Sơn Tây |
Nội Mông |
Liêu Ninh |
Cát Lâm |
Hắc Long Giang |
Giang Tô |
Chiết Giang |
An Huy |
Phúc Kiến |
Giang Tây |
Sơn Đông |
Hà Nam |
Quảng Đông |
Hải Nam |
Tứ Xuyên |
Thiểm Tây |
Cam Túc |
Tổng cộng |
|
2100 |
5 |
25 |
20 |
15 |
13 |
10 |
12 |
35 |
25 |
40 |
15 |
15 |
20 |
20 |
15 |
10 |
30 |
1745 |
10 |
Tài chính |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
30 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
|
|
|
27 |
|
Tiếng kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
35 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
35 |
|
tiếng Đức |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
30 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
|
|
27 |
|
Tiếng Nhật |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
30 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
30 |
|
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh thông tin và máy tính (Bảo mật thông tin) |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
47 |
|
Thiết kế cơ khí, sản xuất và tự động hóa |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
140 |
3 |
5 |
3 |
4 |
4 |
4 |
4 |
5 |
5 |
5 |
3 |
3 |
5 |
3 |
3 |
3 |
5 |
70 |
3 |
Thiết kế công nghiệp |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
70 |
|
2 |
|
|
|
|
|
2 |
2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
64 |
|
Công nghệ và thiết bị đo lường và điều khiển |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
75 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
|
|
|
|
|
72 |
|
Tự động hóa |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
120 |
|
3 |
3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
|
3 |
3 |
|
105 |
|
Kỹ thuật thông tin điện tử |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
150 |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
3 |
|
|
|
|
|
2 |
|
143 |
|
Kỹ thuật truyền thông |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
185 |
|
3 |
|
2 |
2 |
3 |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
2 |
|
|
3 |
159 |
|
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Công nghệ Máy tính |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
80 |
|
3 |
3 |
3 |
2 |
|
|
5 |
4 |
3 |
3 |
3 |
3 |
|
|
|
3 |
45 |
|
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Công nghệ điện tử |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
80 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
|
|
|
|
|
|
77 |
|
Kỹ thuật phần mềm |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
130 |
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
|
|
3 |
|
|
|
|
|
123 |
2 |
Kỹ thuật chế tạo máy bay |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
90 |
|
1 |
|
3 |
|
|
|
|
|
3 |
|
|
|
|
|
|
3 |
72 |
3 |
Kế toán |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
85 |
|
|
4 |
|
|
|
|
3 |
2 |
|
|
|
3 |
|
|
|
2 |
71 |
|
Thương mại điện tử |
Khoa kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và Kỹ thuật |
50 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
|
|
|
3 |
|
|
44 |
|
Kinh tế và Thương mại Quốc tế |
Văn kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và lịch sử |
60 |
|
|
|
3 |
|
|
2 |
3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
52 |
|
Tài chính |
Văn kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và lịch sử |
50 |
2 |
|
|
|
2 |
|
|
3 |
|
|
|
3 |
3 |
|
|
|
2 |
35 |
|
Tiếng kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh |
Văn kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và lịch sử |
85 |
|
|
3 |
|
|
|
|
|
2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
75 |
|
tiếng Đức |
Văn kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và lịch sử |
90 |
|
3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
84 |
|
Tiếng Nhật |
Văn kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và lịch sử |
90 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
|
|
3 |
|
|
|
|
85 |
|
Tiếp thị |
Văn kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và lịch sử |
40 |
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
37 |
|
Kế toán |
Văn kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh và lịch sử |
150 |
|
5 |
4 |
|
3 |
3 |
3 |
4 |
|
|
3 |
|
|
|
3 |
2 |
|
113 |
2 |
Thiết kế nghệ thuật |
Nghệ thuật (Triết kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh) |
30 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
12 |
|
|
|
6 |
|
|
|
12 |
|
Nghệ thuật phát sóng và dẫn chương trình (Hướng dẫn tiếp viên hàng không) |
Nghệ thuật (Triết kèo cá cược bóng đá ngoại hạng anh) |
13 |
|
|
|
|
|
|
|
1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
7 |
|
Thiết kế nghệ thuật |
Nghệ thuật (văn bản) |
30 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
12 |
|
|
|
6 |
|
|
|
12 |
|
Nghệ thuật phát sóng và dẫn chương trình (Hướng dẫn tiếp viên hàng không) |
Nghệ thuật (văn bản) |
32 |
|
|
|
|
|
|
|
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
22 |
|