Số sê-ri |
Mã chuyên nghiệp |
Tên chuyên môn |
Khoa học |
Hệ thống trường học |
Số kế hoạch |
1 |
020301K |
Tài chính |
文 |
2年 |
40 |
2 |
020401 |
Kinh tế và Thương mại Quốc tế |
2年 |
10 |
3 |
050201 |
Tiếng Anh |
2年 |
30 |
4 |
120202 |
Tiếp thị |
2年 |
5 |
5 |
120203 |
Kế toán |
2年 |
130 |
Nghệ thuật tự do tổng thể |
215 |
6 |
080901 |
Khoa học và Công nghệ Máy tính |
理 |
2年 |
5 |
7 |
080902 |
Kỹ thuật phần mềm |
2年 |
6 |
8 |
120801 |
Thương mại điện tử |
2年 |
2 |
9 |
120102 |
Quản lý thông tin và hệ thống thông tin |
2年 |
4 |
10 |
080703 |
Kỹ thuật truyền thông |
2年 |
10 |
11 |
080701 |
Kỹ thuật thông tin điện tử |
2年 |
5 |
12 |
080702 |
Khoa học và công nghệ điện tử |
2年 |
4 |
13 |
082003 |
Kỹ thuật chế tạo máy bay |
2年 |
1 |
14 |
080202 |
Thiết kế cơ khí, sản xuất và tự động hóa |
2年 |
30 |
15 |
120203 |
Kế toán |
2年 |
10 |
16 |
080801 |
Tự động hóa |
2年 |
1 |
Tổng số môn khoa học |
78 |
17 |
130502 |
Thiết kế truyền thông trực quan |
Nghệ thuật |
2年 |
30 |
18 |
130309 |
Nghệ thuật phát thanh và lưu trữ |
2年 |
11 |
Tổng nghệ thuật |
41 |
总计 |
334 |